Sức Khỏe Việt Sức khỏe · Đời sống · Mỗi ngày
Y Tế

Cấp cứu hoại thư Fournier: lộ trình xử trí kịp thời và những điều cần nhớ

admin

07/09/2026 · 13 phút đọc

Cấp cứu hoại thư Fournier: lộ trình xử trí kịp thời và những điều cần nhớ

Một trường hợp nặng vừa được tiếp nhận tại Bệnh viện Phổi Quảng Ninh đã cho thấy mức độ nguy hiểm của hoại thư Fournier khi bệnh tiến triển nhanh kèm sốc nhiễm khuẩn. Bệnh nhân nam, 51 tuổi, vào viện trong tình trạng sốt cao kéo dài, huyết áp tụt và suy hô hấp; khám lâm sàng và cận lâm sàng xác định có ổ áp xe lớn vùng sinh dục – tầng sinh môn đã vỡ, kèm theo nhiễm khuẩn huyết và sốc nhiễm khuẩn.

1. Tình trạng khi nhập viện và các yếu tố làm nặng bệnh

Đặc điểm đáng chú ý ở người bệnh này là sự kết hợp nhiều bệnh nền nghiêm trọng: đái tháo đường type 2, xơ gan được đánh giá Child-Pugh B, suy gan cấp, rối loạn đông máu và rối loạn lipid máu hỗn hợp. Những bệnh lý nền kể trên làm giảm sức đề kháng và làm cho nhiễm trùng có xu hướng tiến triển nhanh, tăng nguy cơ suy đa cơ quan khi nhiễm khuẩn lan rộng.

Ở giai đoạn nhập viện, bệnh nhân có dấu hiệu suy hô hấp rõ và huyết động không ổn định, vì vậy ê-kíp lâm sàng đã đánh giá tình trạng toàn thân, phân tầng nguy cơ và đặt ưu tiên điều trị hồi sức ngay lập tức trước khi thực hiện can thiệp ngoại khoa.

Cứu bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn, hoại thư Fournier nguy kịch- Ảnh 1.

Các bác sĩ tiến hành phẫu thuật cho bệnh nhân. Ảnh: BVCC

2. Những bước hồi sức cấp cứu ưu tiên

Khi bệnh nhân ở trạng thái sốc nhiễm khuẩn và suy hô hấp, đội hồi sức quyết định thực hiện những biện pháp hỗ trợ nền tảng: đặt nội khí quản và thở máy nhằm đảm bảo thông khí, bù dịch tích cực để cải thiện tưới máu, đồng thời sử dụng thuốc vận mạch khi cần để duy trì huyết áp mục tiêu. Bổ sung chế phẩm máu được cân nhắc khi có bằng chứng thiếu máu hoặc rối loạn đông nặng.

Kiểm soát đường huyết, cân bằng nước – điện giải và điều chỉnh toan kiềm là các mục tiêu điều trị không thể thiếu trong giai đoạn hồi sức. Với bệnh nhân có suy gan và rối loạn đông máu, các biện pháp hỗ trợ chức năng gan và xử lý rối loạn đông máu được thực hiện song song và cần theo dõi chặt chẽ.

3. Khi nào cần phẫu thuật khẩn cấp?

Sau khoảng 12 giờ hồi sức tích cực để ổn định các thông số sinh tồn ở mức có thể chấp nhận được, ê-kíp đã đưa bệnh nhân vào phòng mổ cấp cứu. Mục tiêu của phẫu thuật trong hoại thư Fournier là kiểm soát nguồn nhiễm nhanh chóng: mở rộng ổ áp xe, dẫn lưu mủ, cắt bỏ mô hoại tử và làm sạch vùng tổn thương để hạn chế sự lan rộng của nhiễm trùng.

Thời điểm kiểm soát nhiễm trùng (source control) càng sớm thì nguy cơ nhiễm khuẩn hệ thống và suy đa cơ quan càng giảm. Vì vậy, phẫu thuật kết hợp với kháng sinh phổ rộng và hồi sức tích cực là chiến lược toàn diện nhằm cứu sống bệnh nhân trong tình huống lâm sàng nguy kịch.

Cứu bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn, hoại thư Fournier nguy kịch- Ảnh 2.

Sau 3 ngày được hồi sức, phẫu thuật và điều trị tích cực, sức khỏe bệnh nhân cải thiện rõ rệt. Ảnh: BVCC

4. Diễn biến sau can thiệp và kết quả ngắn hạn

Sau phẫu thuật và điều trị tích cực, tiến triển của bệnh nhân được theo dõi chặt chẽ. Trong trường hợp này, sau ba ngày bệnh nhân đã cải thiện: cai máy thở, tự thở ổn định, hết sốt; huyết áp và đường huyết trở về phạm vi kiểm soát; chức năng gan có dấu hiệu phục hồi và vùng tổn thương tầng sinh môn khô hơn, viêm tấy giảm. Tuy nhiên, bệnh nhân vẫn cần tiếp tục nằm viện để theo dõi, điều chỉnh điều trị và chăm sóc vết thương.

5. Vì sao hoại thư Fournier nguy hiểm và ai có nguy cơ cao?

Hoại thư Fournier là một dạng nhiễm trùng hoại tử tại vùng sinh dục và tầng sinh môn, có khả năng lan rộng rất nhanh và dẫn tới nhiễm khuẩn huyết, sốc nhiễm khuẩn, rồi suy đa cơ quan nếu không can thiệp kịp thời. Các yếu tố làm tăng nguy cơ tiến triển nặng bao gồm đái tháo đường, bệnh gan mạn tính, suy giảm miễn dịch, hoặc khi đã có ổ áp xe/viêm tại vùng sinh dục. Trường hợp vừa trình bày minh họa rõ ràng cơ chế tương tác giữa bệnh nền mạn tính và nhiễm trùng cấp tính khiến tình trạng trở nên nghiêm trọng.

6. Hành động cần làm ngay khi có triệu chứng

Nếu xuất hiện đau, sưng, nóng, đỏ, chảy mủ hoặc vết loét bất thường ở vùng sinh dục-tầng sinh môn, đặc biệt kèm sốt hoặc dấu hiệu toàn thân như mệt nhiều, khó thở, hoặc huyết áp tụt, người bệnh cần đến cơ sở y tế có khả năng chăm sóc hồi sức và phẫu thuật càng sớm càng tốt. Tuyệt đối không tự nặn, chích hay rạch ổ áp xe tại nhà và tránh tự mua thuốc điều trị kéo dài vì những can thiệp tại nhà có thể khiến nhiễm trùng lan rộng và nặng lên nhanh chóng.

Về tác hại của tự dùng thuốc, một bài phân tích trường hợp khác đã nêu cảnh báo về nguy cơ tổn thương gan khi lạm dụng thuốc cảm chứa paracetamol; thông tin chi tiết có thể tham khảo tại Khi thuốc cảm gây tổn thương gan.

7. Bài học cho hệ thống y tế và cộng đồng

Trường hợp này nhấn mạnh nhu cầu phối hợp nhanh giữa các chuyên khoa: hồi sức tích cực, ngoại khoa, truyền máu, và các dịch vụ hỗ trợ chuyên môn khác để xử lý đồng thời nhiều vấn đề lâm sàng. Đồng thời, các chương trình nâng cao nhận thức cộng đồng về dấu hiệu nhiễm trùng vùng sinh dục và tầm quan trọng của phát hiện sớm có thể góp phần giảm tỷ lệ nhập viện trong tình trạng nặng.

Những mô hình đưa dịch vụ y tế tiếp cận người dân, tổ chức khám sàng lọc và can thiệp sớm tại cộng đồng đã được phân tích ở nhiều nơi; các bài học kinh nghiệm tổ chức khám sức khỏe cộng đồng có thể tham khảo qua Bài học Hóc Môn về khám sức khỏe cộng đồng để hiểu cách phối hợp nhân lực và dữ liệu khi triển khai chương trình.

Ở góc độ quản trị bệnh viện, áp lực về tài nguyên, chi phí và các chính sách môi trường cũng làm thay đổi bối cảnh hoạt động của cơ sở y tế; độc giả quan tâm tới khía cạnh chính sách và môi trường doanh nghiệp có thể tìm hiểu thêm tại Thị trường tín chỉ carbon Việt Nam, nơi phân tích tác động của các cơ chế thị trường đối với quản trị doanh nghiệp nói chung.

8. Những lưu ý khi chăm sóc sau can thiệp

Sau phẫu thuật, theo dõi chức năng các cơ quan, kiểm soát nhiễm khuẩn, chăm sóc vết mổ và kiểm soát các bệnh nền (đặc biệt là đường huyết và rối loạn đông máu) là các thành phần quan trọng của quá trình hồi phục. Đồng thời, cần đánh giá dinh dưỡng, phòng ngừa biến chứng và lên kế hoạch phục hồi chức năng khi thích hợp.

Câu hỏi thường gặp

Hoại thư Fournier là gì và biểu hiện ban đầu như thế nào?
Đó là nhiễm trùng hoại tử vùng sinh dục/tầng sinh môn, thường bắt đầu bằng đau, sưng, nóng, đỏ tại chỗ, có thể kèm chảy mủ và sốt; nếu lan rộng có thể gây nhiễm khuẩn toàn thân.

Ai dễ bị biến chứng nặng nhất?
Người có bệnh mạn tính như đái tháo đường, bệnh gan, suy giảm miễn dịch hoặc đang có ổ áp xe vùng sinh dục có nguy cơ tiến triển nặng cao hơn.

Khi nào cần đi cấp cứu?
Nếu có bất kỳ dấu hiệu viêm nhiễm vùng sinh dục kèm sốt, mệt nhiều, khó thở hoặc huyết áp thấp, cần tới cơ sở y tế có khả năng hồi sức và phẫu thuật ngay lập tức.

Có thể phòng ngừa bằng cách nào?
Phòng ngừa dựa trên quản lý tốt các bệnh nền, khám sớm khi có triệu chứng bất thường và tránh tự xử lý ổ áp xe tại nhà.

Làm sao chăm sóc sau khi xuất viện?
Tuân thủ lịch tái khám, kiểm soát bệnh nền, chăm sóc vết thương theo chỉ định và báo ngay cho bác sĩ khi xuất hiện dấu hiệu nhiễm trùng trở lại.

Kết luận

Trường hợp bệnh nhân 51 tuổi này minh họa rõ ràng: phát hiện muộn, bệnh nền nặng và tiến triển nhiễm trùng hoại tử có thể đe dọa tính mạng. Thành công trong cứu sống bệnh nhân đến từ sự phối hợp kịp thời giữa hồi sức tích cực và phẫu thuật kiểm soát nguồn nhiễm, cùng với chăm sóc hỗ trợ chuyên sâu. Người dân và hệ thống y tế đều đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm và tổ chức can thiệp phù hợp.

info

Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán, thăm khám và điều trị y khoa chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.

Người viết

admin

Công tác viên nội dung sức khỏe tại Sức Khỏe Việt.

Xem bài viết →