Kiểm soát thuốc lá ở Việt Nam: tiến độ, tác hại và những bước cần thực hiện
admin
07/09/2026 · 13 phút đọc
Kiểm soát thuốc lá ở Việt Nam: tiến độ, tác hại và những bước cần thực hiện
Tại Việt Nam, nỗ lực giảm hút thuốc đã cho thấy tác động, nhưng bức tranh tổng thể vẫn còn nhiều thách thức. Những con số khảo sát cho thấy hàng chục triệu người trưởng thành vẫn đang sử dụng thuốc lá; hệ quả về sức khỏe và kinh tế tiếp tục đặt ra yêu cầu tiến hành các chính sách quyết liệt hơn, bảo vệ nhóm dễ bị tổn thương và ngăn chặn sự lan rộng của các sản phẩm nicotine mới.
Quy mô vấn đề: số người hút và xu hướng trong thập kỷ qua
Theo kết quả từ cuộc Điều tra STEPS 2021, tỷ lệ sử dụng thuốc lá ở người trưởng thành tại Việt Nam là 20,8%, tương đương khoảng 15,8 triệu người đang hút. Trong cơ cấu theo giới, tỷ lệ ở nam giới rất cao, đạt 41,1%, trong khi tỷ lệ ở nữ giới chỉ khoảng 0,6%.
So sánh với năm 2010 cho thấy tỉ lệ hút thuốc ở người trưởng thành giảm từ 23,8% xuống còn 20,8% vào 2021 — nghĩa là mức giảm khoảng 3 điểm phần trăm trong hơn một thập kỷ. Diễn biến này phản ánh tiến triển song tốc độ giảm chưa đủ nhanh để xóa bỏ gánh nặng y tế do thuốc lá gây ra.

Hơn 15 triệu người Việt Nam vẫn hút thuốc lá. Ảnh: Thái Bình
Thanh thiếu niên và mối lo về sản phẩm mới
Ở nhóm trẻ hơn, số liệu cho thấy tỷ lệ hút thuốc trong tuổi vị thành niên có giảm: với nhóm 13–17 tuổi, tỷ lệ được ghi nhận là 5,36% vào năm 2013 và xuống 2,78% vào năm 2019. Đây là dấu hiệu tích cực của các chiến dịch phòng chống tác hại thuốc lá hướng tới trường học và gia đình.
Tuy nhiên, bối cảnh mới xuất hiện khi các sản phẩm mang nicotine khác như thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng ngày càng phổ biến. Sự tiếp cận các sản phẩm này có thể làm bùng phát một thế hệ người dùng nicotine mới và làm giảm hiệu quả những thành quả đã đạt được nếu không có hành lang pháp lý và can thiệp phù hợp.
Tác động lên sức khỏe: số ca tử vong và những bệnh liên quan
Các ước tính trích dẫn từ nghiên cứu Gánh nặng Bệnh tật Toàn cầu cho thấy, thuốc lá gây hơn 100.000 ca tử vong mỗi năm tại Việt Nam. Trong tổng số này, khoảng 84.500 ca là do hút thuốc chủ động và khoảng 18.800 ca liên quan đến phơi nhiễm với khói thuốc thụ động.
Thuốc lá là nguyên nhân của nhiều bệnh mạn tính và bệnh không lây nhiễm; hậu quả không chỉ tác động lên người hút mà còn ảnh hưởng đáng kể đến người xung quanh do khói thuốc thụ động.
Gánh nặng kinh tế: chi phí y tế và tổn thất xã hội
Ảnh hưởng của thuốc lá vượt ra ngoài lĩnh vực y tế. Tổng chi phí y tế cho các bệnh do thuốc lá gây ra được ước tính khoảng 92,4 nghìn tỷ đồng vào năm 2019 và tăng lên 108,7 nghìn tỷ đồng vào năm 2022. Con số này cho thấy chi phí điều trị liên quan đến thuốc lá có xu hướng tăng.
Phần chi trả từ Quỹ bảo hiểm y tế cho khám chữa bệnh có liên quan tới thuốc lá cũng ở mức cao: khoảng 8,3 nghìn tỷ đồng năm 2019 và 8,7 nghìn tỷ đồng năm 2022, chiếm xấp xỉ 7,5% tổng chi từ Quỹ BHYT. Khi tổng hợp, gánh nặng kinh tế do hút thuốc lá ước tính tương đương 1,14% GDP năm 2022.
Những số liệu này cho thấy chi phí xã hội do thuốc lá gây ra lớn hơn nhiều so với lợi ích trực tiếp từ hoạt động sản xuất—vì vậy việc kiểm soát thuốc lá còn là vấn đề kinh tế và phát triển bền vững, không chỉ đơn thuần là y tế cộng đồng.
Mục tiêu quốc gia và khoảng cách thực thi
Việt Nam đã đặt ra mục tiêu đến năm 2030 theo Quyết định số 568/QĐ-TTg: giảm tỷ lệ sử dụng thuốc lá ở nam giới từ 15 tuổi trở lên xuống dưới 36% và ở nữ giới xuống dưới 1%. Các mục tiêu liên quan đến giảm phơi nhiễm cũng được cụ thể hóa, như giảm phơi nhiễm tại nơi làm việc dưới 25%, tại nhà hàng dưới 65%, tại quán bar và cà phê dưới 70%, và tại khách sạn dưới 50%.
Dù đã có những tiến triển, khoảng cách giữa mục tiêu và thực tế vẫn lớn. Để thu hẹp khoảng cách này, cần vừa tăng cường thực thi các quy định hiện hành vừa cập nhật khung pháp lý để ứng phó với sản phẩm mới, bảo vệ trẻ em và nhóm dễ tổn thương, đồng thời hỗ trợ người nghiện muốn cai.
Những ưu tiên chính sách cần được chú ý
- Siết chặt kiểm soát khả năng tiếp cận các sản phẩm chứa nicotine mới, nhất là với người trẻ.
- Tăng cường thực thi quy định không hút thuốc nơi công cộng và nơi làm việc để giảm phơi nhiễm khói thuốc thụ động.
- Mở rộng các dịch vụ hỗ trợ cai nghiện và kết nối chúng với hệ thống y tế cơ sở, đảm bảo người cần tiếp cận được hỗ trợ.
- Cải thiện công tác thu thập dữ liệu định kỳ để đánh giá hiệu quả chính sách và điều chỉnh chiến lược theo bằng chứng.
Trong lộ trình hoàn thiện hệ thống chăm sóc sức khỏe và nâng cao năng lực điều trị, một số xu hướng chuyên môn như chuyển hướng chăm sóc sang mô hình cá thể hóa, chăm sóc chuyên sâu và ứng dụng công nghệ cũng đáng được tham khảo để tăng hiệu quả can thiệp tại tuyến trên và tuyến dưới; nội dung chi tiết về xu hướng này có thể xem thêm tại Hồi sức cấp cứu cá thể hóa.
Việc hoàn thiện khung quản lý dược phẩm và an toàn chuỗi cung ứng cũng là yếu tố cần chú ý song song với chính sách phòng chống thuốc lá; các sự kiện liên quan đến điều chỉnh giấy phép và quản lý kho bãi thuốc cho thấy mức độ nhạy cảm của quản lý dược phẩm hiện nay, ví dụ như trường hợp Thu hồi giấy phép kinh doanh dược AstraZeneca, là lời nhắc về tầm quan trọng của quản lý nghiêm ngặt trong lĩnh vực y tế.
Vai trò của hệ thống y tế cơ sở và cộng đồng
Hệ thống y tế cơ sở, trạm y tế và mạng lưới chăm sóc ban đầu có vị trí then chốt trong phòng, chống tác hại thuốc lá: từ công tác tuyên truyền, phát hiện người có nhu cầu cai đến hỗ trợ sơ cứu và chuyển tuyến khi cần thiết. Trường hợp hỗ trợ sinh ngoài cơ sở tại Mường Xén là một minh họa về vai trò thiết yếu của trạm y tế và kỹ năng cơ bản trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng; những bài học thực hành này có thể được tham khảo tại Hỗ trợ sinh ngoài cơ sở Mường Xén.
Điểm cần ghi nhớ và cách tiếp cận cho các nhà hoạch định
Khi cân nhắc biện pháp chính sách, hai tiêu chí cần nêu bật: giảm nhu cầu sử dụng (demand reduction) và bảo vệ người không hút khỏi phơi nhiễm. Việc sửa đổi Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá nên hướng tới cả hai mặt này, đồng thời đưa ra cơ chế đánh giá, giám sát và điều chỉnh dựa trên dữ liệu thực tế.
Ngoài ra, cần có chiến lược truyền thông linh hoạt, tiếp cận các nhóm dân cư khác nhau, đồng thời đảm bảo các biện pháp hỗ trợ kinh tế – xã hội cho những người bị ảnh hưởng bởi chính sách nhằm giảm tác động tiêu cực không mong muốn.
Kết luận: ưu tiên hành động để giảm gánh nặng thuốc lá
Số liệu hiện tại phản ánh rằng Việt Nam đã đạt một số kết quả trong phòng, chống tác hại thuốc lá, nhưng tiến độ chưa đủ nhanh để đáp ứng các mục tiêu sức khỏe cộng đồng. Thuốc lá tiếp tục gây hàng chục nghìn ca tử vong mỗi năm và gánh nặng kinh tế lớn. Vì vậy, thực hiện các biện pháp pháp lý mạnh hơn, kết hợp với chăm sóc y tế, truyền thông và kiểm soát sản phẩm mới là bước cần thiết để bảo vệ sức khỏe của toàn dân và giảm tổn thất kinh tế do hút thuốc gây ra.
Người đọc, nhà hoạch định chính sách và những người làm y tế có thể dùng các con số và mục tiêu đã nêu làm nền tảng để thảo luận về biện pháp ưu tiên tại địa phương và quốc gia, nhằm đưa ra hành động cụ thể trong giai đoạn tới.

Truyền thông phòng chống tác hại của thuốc lá trong khuôn viên bệnh viện. Ảnh: Thái Bình
Cần hoàn thiện hành lang pháp lý kiểm soát thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán, thăm khám và điều trị y khoa chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.