Phế cầu và kháng thuốc: khi trẻ nhỏ dễ chuyển nặng hơn
admin
06/09/2026 · 13 phút đọc
Phế cầu và kháng thuốc: khi trẻ nhỏ dễ chuyển nặng hơn
Với sự thay đổi thời tiết và trẻ trở lại môi trường học tập, các bệnh đường hô hấp có xu hướng gia tăng — nhưng điều ít ai nhìn thấy rõ là hiểm họa từ chủng vi khuẩn phế cầu đang có dấu hiệu kháng nhiều nhóm kháng sinh. Khi điều trị trở nên khó khăn hơn, khả năng biến chứng nặng và tử vong tăng lên, đặc biệt ở nhóm trẻ nhỏ và những em có bệnh nền.
Tại sao giai đoạn giao mùa và khai giảng dễ dẫn đến bùng phát?
Sự biến động nhiệt độ theo mùa tạo điều kiện cho virus và vi khuẩn đường hô hấp hoạt động nhiều hơn. Một yếu tố khác là chuyển đổi thói quen sinh hoạt của trẻ sau kỳ nghỉ hè: giờ ngủ, giao tiếp xã hội và mật độ tiếp xúc tại trường học, nhà trẻ đều thay đổi và góp phần làm tăng khả năng lây truyền mầm bệnh.
PGS.TS Nguyễn Thị Diệu Thúy, Trưởng khoa Nhi Bệnh viện Đại học Y Hà Nội, đã nhắc tới mối liên hệ này khi phân tích các đợt gia tăng bệnh hô hấp ở trẻ. Bản chất của môi trường tập trung đông khiến tác nhân truyền bệnh có cơ hội lây lan nhanh hơn giữa các cháu, từ gia đình ra cộng đồng và ngược lại.
Phế cầu là gì và mức độ nguy hiểm ra sao?
Phế cầu khuẩn có thể cư trú trong đường hô hấp nhiều người mà không gây bệnh. Tuy nhiên, trong những hoàn cảnh thuận lợi — như ở trẻ nhỏ hoặc người có yếu tố nguy cơ — vi khuẩn này có thể tiến triển thành nhiều thể bệnh: viêm tai giữa, viêm phổi, và đặc biệt là các nhiễm trùng xâm lấn (IPD) như nhiễm khuẩn huyết, viêm màng não.

PGS.TS Nguyễn Thị Diệu Thúy thăm khám cho trẻ mắc bệnh hô hấp tại Trưởng khoa Nhi, Bệnh viện Đại học Y Hà Nội. Ảnh: Thái Bình
Dữ liệu giám sát tại một số cơ sở nhi ở Việt Nam cho thấy phế cầu là tác nhân chủ yếu gây viêm màng não do vi khuẩn ở trẻ nhỏ. Cụ thể, giai đoạn 2012-2021 tại Bệnh viện Nhi đồng 1 và Nhi đồng 2 TP.HCM, phế cầu chiếm 86,1% trong các trường hợp viêm màng não do vi khuẩn ở trẻ dưới 5 tuổi; tiếp sau là Haemophilus influenzae 7,6% và não mô cầu 6,3%.
Dữ liệu tử vong và ý nghĩa thực tiễn
Ở Bệnh viện Nhi Trung ương, nghiên cứu trên 274 trẻ mắc bệnh phế cầu xâm lấn giai đoạn 2019-2022 ghi nhận 24 trường hợp tử vong. Trong số này, 84,7% thuộc nhóm dưới 5 tuổi, tương ứng tỷ lệ tử vong khoảng 8,8% trong nghiên cứu. Những con số này cho thấy trẻ nhỏ là nhóm dễ chịu tổn thương nhất khi bệnh diễn tiến nặng.
Điều đáng chú ý là không chỉ trẻ có bệnh nền mới gặp nguy cơ; trẻ khỏe mạnh cũng có thể bị bệnh nặng nếu nhiễm phải chủng phế cầu có khả năng gây bệnh cao hoặc khi vi khuẩn đã kháng với nhiều thuốc điều trị thông thường.
Kháng kháng sinh ở phế cầu: mức độ và hậu quả
Một trong những thách thức lớn hiện nay là sự xuất hiện của các chủng phế cầu kháng nhiều nhóm kháng sinh. Nhiều nghiên cứu trong nước báo cáo tỷ lệ đề kháng ở mức đáng lưu ý, trong đó dữ liệu tại Bệnh viện Nhi Trung ương giai đoạn 2019-2022 cho thấy 75,3% các chủng gây bệnh xâm lấn kháng cephalosporin thế hệ ba. Tỷ lệ đề kháng với erythromycin và clindamycin cũng ở mức cao. Một số nghiên cứu khác tại Cần Thơ và Nghệ An cũng ghi nhận tình trạng kháng thuốc tương tự.
Khi gặp tình huống như vậy, bác sĩ không thể dựa hoàn toàn vào phác đồ chuẩn cũ mà cần cân nhắc triệu chứng lâm sàng, mức độ nặng và kết quả xét nghiệm, đặc biệt là kháng sinh đồ, để lựa chọn thuốc điều trị phù hợp. Việc trì hoãn hoặc dùng kháng sinh không phù hợp có thể làm chậm đáp ứng và tăng nguy cơ biến chứng.
Ai cần chú ý hơn? Những nhóm có nguy cơ cao
Những đối tượng cần đặc biệt được quan tâm bao gồm trẻ dưới 5 tuổi và trẻ có bệnh nền: bệnh thận mạn, gan mạn, hen dai dẳng ở mức vừa-nặng, giảm miễn dịch, bệnh tim phổi mạn tính và tiểu đường. Các bệnh nền này làm giảm khả năng chống đỡ, khiến nhiễm phế cầu dễ tiến triển xâm lấn hơn.
Các biểu hiện cảnh báo tư vấn y tế kịp thời bao gồm sốt cao kéo dài, khó thở, thở nhanh, tím tái, li bì, bỏ bú hoặc ăn kém, nôn nhiều, co giật hoặc thay đổi ý thức. Phát hiện sớm và can thiệp kịp thời có thể giảm nguy cơ di chứng lâu dài.
Di chứng và hệ quả lâu dài
Trong các trường hợp phế cầu xâm lấn gây viêm màng não, hậu quả có thể kéo dài dù trẻ qua đợt nhiễm cấp. Di chứng thần kinh như ảnh hưởng nhận thức, chậm phát triển ngôn ngữ hoặc vận động có thể chỉ xuất hiện rõ khi trẻ lớn lên, ảnh hưởng tới khả năng học tập và phát triển toàn diện.
Vai trò của vắc xin và các biện pháp phòng ngừa
Vắc xin phế cầu không bao phủ toàn bộ các chủng nhưng đã chứng minh hiệu quả giảm nguy cơ mắc bệnh và giảm mức độ nặng với những chủng nằm trong phạm vi bảo vệ. Vì vậy, tiêm chủng đúng lịch, đủ liều theo khuyến cáo là biện pháp phòng bệnh chủ đạo mà phụ huynh nên tuân thủ.
Bên cạnh tiêm chủng, các biện pháp đơn giản như rửa tay thường xuyên, giữ vệ sinh nơi ở, hạn chế để trẻ tiếp xúc gần với người đang có triệu chứng hô hấp và không dùng chung vật dụng cá nhân góp phần làm giảm rủi ro. Khi trẻ có dấu hiệu nặng, cần đưa tới cơ sở y tế để được đánh giá và xét nghiệm kịp thời.

Những lưu ý khi phụ huynh tiếp cận thông tin sức khỏe
Trong thời đại mạng xã hội, nhiều đoạn video hoặc bài viết về sơ cứu, điều trị tại nhà lưu hành rộng rãi. Khi tiếp cận các nội dung như vậy, gia đình cần cân nhắc nguồn gốc thông tin và phân biệt giữa dữ kiện y tế và suy đoán; bài phân tích trường hợp y tế cụ thể có thể giúp hình thành cách nhìn tỉnh táo hơn, ví dụ Phân tích trường hợp rắn độc cắn.
Ngoài ra, cộng đồng có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ gia đình có người bệnh nặng hoặc gặp tai ương; những sự kiện thương tâm nhắc nhở nhu cầu về hỗ trợ pháp lý, tâm lý cho nạn nhân và người thân, như được nêu trong Vụ sát hại ba mẹ con Đồng Nai.
Với trẻ có bệnh nền như tiểu đường, việc chọn thực phẩm phù hợp cũng là yếu tố cần cân nhắc trong chăm sóc tổng thể; phụ huynh có thể tìm hiểu thêm về lựa chọn trái cây an toàn với đường huyết qua bài Ăn táo hay cam.
Trao đổi hợp tác chuyển giao công nghệ vắc xin phế cầu thế hệ mới
Khi nào cần đến cơ sở y tế ngay?
Hãy cho trẻ đi khám ngay nếu xuất hiện sốt cao kéo dài, khó thở, tím tái, li bì, co giật, bỏ bú hoặc rối loạn ý thức. Những dấu hiệu này có thể báo hiệu nhiễm trùng nặng hoặc biến chứng xâm lấn cần can thiệp y tế khẩn cấp.
Kết luận: chú ý phòng ngừa và hành động kịp thời
Phế cầu kháng thuốc là một thử thách trong chăm sóc nhi khoa hiện nay. Phụ huynh và người chăm sóc cần kết hợp hai hướng: phòng ngừa chủ động bằng tiêm chủng và vệ sinh môi trường, đồng thời chủ động nhận diện dấu hiệu bệnh nặng để đưa trẻ đến khám kịp thời. Sự hợp tác giữa gia đình, cơ sở y tế và cộng đồng sẽ giảm thiểu tối đa những hậu quả nặng nề do phế cầu gây ra.
Câu hỏi thường gặp
Liệu vắc xin có chống được mọi chủng phế cầu? Vắc xin không bao phủ toàn bộ chủng, nhưng có hiệu quả rõ rệt với các chủng được bao phủ; tiêm đúng lịch vẫn được khuyến cáo.
Có thể phòng tránh phế cầu chỉ bằng vệ sinh cá nhân? Vệ sinh là biện pháp quan trọng nhưng không thay thế tiêm chủng; cần kết hợp cả hai.
Trẻ khỏe mạnh có cần lo lắng? Trẻ khỏe vẫn có thể mắc bệnh nặng; tuy nhiên, nguy cơ cao hơn ở trẻ nhỏ và những em có bệnh nền — việc theo dõi và tiêm chủng là then chốt.
Thông tin trong bài dựa trên dữ liệu giám sát và nghiên cứu tại các bệnh viện nhi trong nước, cùng nhận định lâm sàng của chuyên gia nhi khoa được trích dẫn.
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán, thăm khám và điều trị y khoa chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.