Sức Khỏe Việt Sức khỏe · Đời sống · Mỗi ngày
Thời Sự

Can thiệp sớm và giải pháp vùng để hạ tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ

admin

12/09/2026 · 13 phút đọc

Can thiệp sớm và giải pháp vùng để hạ tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ

Can thiệp sớm và giải pháp vùng để hạ tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ

Trong phiên thảo luận Quốc hội về việc tích hợp bốn chương trình mục tiêu quốc gia cho giai đoạn 2026-2035, đại biểu Tô Ái Vang (Đoàn Cần Thơ) nhấn mạnh: các chỉ tiêu như giảm suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ dưới 5 tuổi, nâng tỷ suất sinh, và xây dựng sổ sức khỏe điện tử là có thể đạt được — nhưng chỉ khi có giải pháp phù hợp với đặc thù từng vùng, đặc biệt là Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL).

Những đề xuất của đại biểu tập trung vào hai nhóm can thiệp chính: phát hiện và xử lý sớm thiếu vi chất ở trẻ nhỏ, và hoàn thiện hạ tầng cùng nhân lực y tế cơ sở để bảo đảm chương trình thực chất, bền vững.

ĐBQH Tô Ái Vang: Cần can thiệp sớm để giảm suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ- Ảnh 1.

Toàn cảnh Kỳ họp không thường lệ lần thứ Nhất. Ảnh: Media Quốc hội

Vì sao cần ưu tiên can thiệp sớm ở giai đoạn 0–5 tuổi?

Đại biểu nêu bật yếu tố then chốt: giai đoạn từ 0 đến 5 tuổi là thời điểm vàng cho phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ. Thiếu hụt vi chất dinh dưỡng trong giai đoạn này có thể gây hạn chế tăng trưởng, ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe và khả năng phát triển của trẻ.

Về mục tiêu giảm tỷ lệ suy dinh dưỡng thấp còi xuống dưới 15% cho trẻ dưới 5 tuổi, đại biểu cho rằng mục tiêu trên cơ sở có tính khả thi nếu nhìn vào tỷ lệ trung bình cả nước hiện khoảng 18%. Tuy nhiên, bức tranh không đồng đều: ở nhiều địa bàn của ĐBSCL — nhất là vùng nông thôn sâu, biên giới và khu có đông đồng bào dân tộc — tỷ lệ vẫn trên 20%.

Phát hiện sớm thiếu vi chất: đưa xét nghiệm vào tuyến cơ sở

Một trong những đề xuất cụ thể là lồng ghép xét nghiệm, đánh giá vi chất vào chương trình khám sức khỏe định kỳ tại trạm y tế xã. Qua đó, các trường hợp thiếu vi chất được phát hiện sớm để can thiệp kịp thời.

Việc tổ chức xét nghiệm ngay tại tuyến xã giúp tận dụng khả năng tiếp cận cộng đồng, rút ngắn thời gian phát hiện và giảm nguy cơ để trẻ bỏ qua giai đoạn điều trị hiệu quả. Đây là phương thức nhằm bảo vệ sức khỏe trẻ em ngay từ những năm đầu đời mà đại biểu gọi là “giai đoạn vàng”.

ĐBQH Tô Ái Vang: Cần can thiệp sớm để giảm suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ- Ảnh 2.

ĐBQH Tô Ái Vang – Đoàn ĐBQH TP Cần Thơ. Ảnh: Media Quốc hội

Giải pháp hạ tầng nước và nhân lực y tế cơ sở

Đại biểu lưu ý mối liên hệ giữa điều kiện nước sạch và khả năng hấp thu dinh dưỡng ở trẻ. Ở những khu vực bị xâm nhập mặn, việc bảo đảm nguồn nước đạt chuẩn góp phần cải thiện điều kiện sống, từ đó nâng cao hiệu quả dinh dưỡng trẻ em.

Bên cạnh hạ tầng, yếu tố nhân lực được đề xuất phải tính toán cụ thể: định biên rõ ràng cho cán bộ chuyên trách dinh dưỡng tại trạm y tế xã và tại các cơ sở mầm non vùng sâu; đồng thời nâng mức phụ cấp để bảo đảm công việc chăm sóc dinh dưỡng được duy trì liên tục.

Vấn đề nhân lực tại trạm y tế còn được nhiều đại biểu khác quan tâm. Có đề xuất bổ sung chỉ tiêu cụ thể về nhân lực và dịch vụ chăm sóc sức khỏe ở tuyến xã để tăng năng lực cung cấp dịch vụ y tế cơ bản.

ĐBQH Tô Ái Vang: Cần can thiệp sớm để giảm suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ- Ảnh 4.ĐBQH đề xuất bổ sung chỉ tiêu về nhân lực

SKĐS – ĐBQH Nguyễn Vũ Trung đề nghị bổ sung các chỉ tiêu cụ thể về nhân lực và dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại trạm y tế.

Chiến lược tăng tỷ suất sinh: linh hoạt theo địa phương

Về chỉ tiêu tăng tỷ suất sinh thô thêm 0,5‰ so với năm 2025, đại biểu đánh giá đây là mục tiêu khả thi nhưng cần những giải pháp mang tính đột phá. ĐBSCL được lưu ý là một trong những vùng có mức sinh thấp nhất cả nước; do đó chính sách công phải thiết kế phù hợp với từng địa bàn thay vì áp dụng một cách cào bằng.

Những biện pháp được đề xuất bao gồm: hỗ trợ tài chính và việc làm, tạo điều kiện về thời gian cho phụ nữ, và chú trọng cả khía cạnh tâm lý để khuyến khích sinh đủ hai con. Đồng thời cần huy động vai trò của người chồng, gia đình và cơ quan, đơn vị để cùng đồng hành với phụ nữ trong quyết định sinh con.

Về dịch vụ y tế, cần đầu tư trang thiết bị chuyên khoa sản-nhi và đảm bảo ở tuyến xã có nhân lực như nữ hộ sinh hoặc bác sĩ sản nhi, nhằm tạo điều kiện an toàn cho sinh đẻ và chăm sóc sơ sinh. Về truyền thông, đại biểu đề nghị tiếp tục các chiến dịch với thông điệp hướng tới việc khuyến khích mỗi cặp vợ chồng sinh đủ hai con.

ĐBQH Tô Ái Vang: Cần can thiệp sớm để giảm suy dinh dưỡng thấp còi ở trẻ- Ảnh 5.

Sổ sức khỏe điện tử: lộ trình, rào cản và yêu cầu thực chất

Chỉ tiêu về lập sổ sức khỏe điện tử cho 100% người dân và quản lý sức khỏe theo vòng đời được nhận định có cơ sở để thực hiện. Việc tích hợp sổ sức khỏe điện tử trên nền tảng VNeID đang được thúc đẩy; khoảng thời gian 10 năm được coi là đủ để hoàn thiện hạ tầng công nghệ, số hóa dữ liệu và thay đổi thói quen người dân.

Tuy nhiên, vùng ĐBSCL đối mặt những thách thức đặc thù: địa hình sông nước, hạ tầng internet chưa đồng đều, thực tế di cư của lao động, và thói quen chỉ đi khám khi có bệnh. Những rào cản này cần được giải quyết song song với việc triển khai kỹ thuật số.

Một đề xuất thực tế là buộc toàn bộ cơ sở khám chữa bệnh — từ bệnh viện, phòng khám tư nhân đến trạm y tế xã — tự động đồng bộ kết quả khám bệnh, đơn thuốc và xét nghiệm lên sổ sức khỏe điện tử. Đồng thời, cần thiết kế chỉ tiêu theo lộ trình: phấn đấu đạt tối thiểu 90% vào năm 2030 và tiến tới 100% vào năm 2035, sao cho dữ liệu được lưu trữ là đúng, đủ, sạch và còn cập nhật (“sống”).

Những điểm cần ưu tiên khi lập chính sách

  • Thiết kế mục tiêu linh hoạt theo mức nền thực tế của từng địa phương, tránh áp đặt chung cho mọi vùng.
  • Đầu tư đồng bộ cho hạ tầng nước sạch ở vùng xâm nhập mặn để tăng hiệu quả dinh dưỡng trẻ em.
  • Mở rộng xét nghiệm vi chất tại tuyến xã để phát hiện và can thiệp kịp thời trong giai đoạn 0–5 tuổi.
  • Tăng cường nhân lực chuyên trách dinh dưỡng và đảm bảo phụ cấp, chế độ phù hợp để duy trì dịch vụ liên tục ở vùng sâu, vùng khó.
  • Xây dựng lộ trình số hóa thực tế, có mục tiêu trung hạn (2030) và dài hạn (2035) với yêu cầu dữ liệu chất lượng.

FAQ

Tại sao tập trung vào giai đoạn 0–5 tuổi?

Đây là thời kỳ quan trọng cho phát triển cả về thể chất và trí tuệ; thiếu vi chất trong giai đoạn này có thể dẫn đến hậu quả tăng trưởng chậm và ảnh hưởng lâu dài, nên cần phát hiện và can thiệp sớm.

Mục tiêu giảm tỷ lệ dưới 15% dựa trên dữ kiện nào?

Đại biểu nêu rằng mục tiêu giảm xuống dưới 15% có tính khả thi khi tỷ lệ trung bình cả nước hiện khoảng 18%, nhưng cần lưu ý mức độ không đồng đều giữa các vùng, đặc biệt ĐBSCL.

Lộ trình sổ sức khỏe điện tử được đề xuất như thế nào?

Việc tích hợp trên VNeID đang đẩy mạnh; theo đề xuất, phấn đấu đạt tối thiểu 90% người dân có sổ sức khỏe điện tử thực chất vào 2030 và 100% vào 2035, đồng thời bảo đảm dữ liệu đúng, đủ, sạch và cập nhật.

Kết luận

Những đề xuất từ đại biểu Tô Ái Vang tập trung vào hai trục chính: can thiệp dinh dưỡng sớm tại tuyến cơ sở và xây dựng nền tảng hạ tầng nhân lực — kỹ thuật phù hợp với đặc thù vùng. Để các chỉ tiêu quốc gia trở thành kết quả thực chất, cần phối hợp chính sách tài chính, phát triển hạ tầng, nâng cao năng lực công tác tại trạm y tế xã và thiết kế mục tiêu linh hoạt theo từng địa phương.

Với cách tiếp cận vùng miền, ưu tiên phát hiện sớm thiếu vi chất và đồng bộ hoá dữ liệu sức khỏe, mục tiêu về giảm suy dinh dưỡng thấp còi, nâng tỷ suất sinh và hoàn thiện sổ sức khỏe điện tử có thể tiến gần hơn tới thực tế.

Để mở rộng góc nhìn về cách các tổ chức y tế đang điều chỉnh chiến lược nội bộ và cộng đồng để nâng cao chất lượng chăm sóc, bạn có thể đọc thêm bài viết Đổi chiến lược đào tạo và dịch vụ An Khang, phân tích cách tiếp cận đào tạo nhân lực và chương trình cộng đồng nhằm nâng tầm dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Nếu bạn quan tâm đến tác động của thiên tai lên cộng đồng và hệ thống y tế địa phương, bài tổng hợp về mưa lớn ở miền Trung cung cấp góc nhìn chi tiết về thiệt hại, vùng nguy cơ và các biện pháp ứng phó: Tổng hợp thiệt hại và vùng nguy cơ mưa lớn.

Với mong muốn hiểu rõ hơn về hậu quả xã hội và thách thức cứu hộ sau các sự cố nghiêm trọng, bạn có thể tham khảo bài phân tích vụ sập mỏ vàng ở nước ngoài để đối chiếu bài học quản lý rủi ro: Phân tích sự cố sập mỏ vàng CH Trung Phi.

info

Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán, thăm khám và điều trị y khoa chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.

Người viết

admin

Công tác viên nội dung sức khỏe tại Sức Khỏe Việt.

Xem bài viết →