Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) ảnh hưởng đến hô hấp và thể trạng; dinh dưỡng đóng vai trò thiết yếu trong duy trì sức mạnh cơ hô hấp và chất lượng cuộc sống.
Tại sao người mắc COPD dễ bị suy dinh dưỡng?
COPD là tình trạng tắc nghẽn luồng khí thở ra không hồi phục hoàn toàn, thường tiến triển chậm kèm theo phản ứng viêm mạn tính ở phổi. Trong phần lớn các trường hợp, hút thuốc lá là nguyên nhân chủ đạo: 80%–90% nguy cơ mắc bệnh có liên quan đến hút thuốc.
Hai yếu tố chính dẫn tới giảm cân và mất cơ ở người COPD là giảm lượng ăn vào và tăng tiêu hao năng lượng. Các triệu chứng như ho, khó thở, thay đổi cơ học của lồng ngực—cụ thể phổi phồng làm cơ hoành dẹt—gây ra cảm giác nhanh no, khó nhai, nuốt, và mất ngon miệng; kết quả là người bệnh thường ăn ít hơn. Ngược lại, công thở tăng lên khiến cơ thể tiêu hao nhiều năng lượng hơn ngay cả khi nghỉ, và các đợt cấp hay nhiễm trùng lặp lại làm tăng viêm và thúc đẩy dị hóa protein.
Sử dụng corticosteroid kéo dài hoặc lặp lại cũng có thể ảnh hưởng xấu tới chuyển hóa protein và khối cơ. Hậu quả lâm sàng của suy dinh dưỡng ở COPD là giảm sức co bóp cơ hô hấp, giảm khả năng khạc đờm, tăng nguy cơ nhiễm trùng và kéo dài thời gian nằm viện—có thể tăng gấp đôi so với người không suy dinh dưỡng.

Người bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính cần chú trọng dinh dưỡng phù hợp để duy trì thể trạng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Ảnh AI.
Nguyên tắc lập chế độ ăn: năng lượng, protein và các nhóm quan trọng
Để ổn định trọng lượng, khuyến nghị năng lượng cơ bản của người bệnh COPD xấp xỉ 30 kcal/kg cân nặng mỗi ngày; nếu cần tăng cân do suy dinh dưỡng, mức này có thể lên đến 45 kcal/kg mỗi ngày. Về protein, mục tiêu chung là 1–1,2 g/kg/ngày; với người cao tuổi suy dinh dưỡng hoặc mắc bệnh mạn tính, nhu cầu tăng lên 1,2–1,5 g/kg/ngày.
Bên cạnh năng lượng và protein, một số nhóm dưỡng chất cần được ưu tiên trong bữa ăn hàng ngày: acid béo omega-3 và các chất chống oxy hóa (ví dụ vitamin A, C, E) để hỗ trợ phản ứng viêm và sức khỏe toàn thân. Tuy nhiên, mọi quyết định bổ sung vitamin hay sản phẩm dinh dưỡng đường miệng cần cá thể hóa theo tình trạng bệnh và thuốc đang dùng, dưới sự đánh giá của bác sĩ và chuyên viên dinh dưỡng.
Chiến lược ăn uống thực tế để bớt khó thở và tăng năng lượng
Một số hướng dẫn thực hành giúp người bệnh ăn đủ mà không tăng cảm giác khó thở:
- Chia bữa ăn thành nhiều bữa nhỏ trong ngày thay vì ba bữa lớn để tránh đầy bụng và khó thở.
- Giữ tư thế thẳng lưng khi ăn và đảm bảo thông khí tốt trước bữa để giảm cảm giác hụt hơi.
- Chọn thức ăn mềm, nấu nhừ hoặc xay nhuyễn nếu nhai, nuốt khó khăn.
- Uống nước đều trong ngày để giúp loãng đờm; lượng tham khảo: 35 ml/kg cho người 18–60 tuổi và 30 ml/kg cho người trên 60 tuổi. Những trường hợp có giữ dịch do bệnh tim–phổi cần tuân theo chỉ định hạn chế muối và dịch.
- Hạn chế hoặc tuyệt đối không hút thuốc lá, thuốc lào; tránh khói thuốc và khói bụi môi trường.
Thực hành bổ sung năng lượng: khi nào và bằng cách nào?
Nếu BMI dưới 20 kg/m² hoặc có suy dinh dưỡng rõ, cần can thiệp bằng sản phẩm dinh dưỡng đường miệng (ONS) có năng lượng cao. Lợi ích lâm sàng thường thấy khi bổ sung thêm khoảng 300–900 kcal/ngày trong 2–3 tháng; tuy nhiên, lựa chọn loại và thời gian sử dụng phải do bác sĩ và chuyên viên dinh dưỡng chỉ định.
Ví dụ thực đơn một ngày (tham khảo lượng từ mẫu)
Một thực đơn mẫu cung cấp khoảng 1.800 kcal cho người nặng 55 kg, chia thành 6 bữa nhỏ, giúp phân bổ năng lượng đều và giảm cảm giác no nhanh:
- Bữa sáng (7h): Cháo thịt băm — gạo 50 g, thịt lợn nạc 40 g, dầu ăn 5 ml.
- Bữa phụ sáng (9h30): Sữa năng lượng cao 200 ml.
- Bữa trưa (11h30): Cơm mềm gạo tẻ 75 g; cá basa hấp 100 g; đậu phụ nhồi thịt 60 g; rau cải nấu nhừ 150 g với dầu vừng 10 ml.
- Bữa phụ chiều (14h30): Sữa chua 100 g, chuối tiêu 80 g.
- Bữa tối (17h30): Cơm mềm gạo tẻ 75 g; trứng gà 1 quả, thịt gà bỏ da 50 g; canh bí đỏ nấu tôm (bí 150 g, tôm 20 g); dầu lạc 5 ml.
- Bữa phụ tối (20h): Sữa năng lượng cao 200 ml, vừng lạc rang 10 g.
Lưu ý: uống nước xen kẽ giữa các bữa hơn là uống nhiều trong bữa để tránh đầy bụng; với người 55 kg dưới 60 tuổi, tổng nước khoảng 1,6–1,9 lít/ngày là tham khảo.
Liên hệ giữa dinh dưỡng, chức năng phổi và tập luyện
Can thiệp dinh dưỡng một mình thường không đủ để cải thiện tình trạng khó thở hay chức năng tổng thể. Khi chức năng phổi được tối ưu (ví dụ điều trị y tế phù hợp) và khi người bệnh có chương trình tập luyện phù hợp, công thở giảm và cảm giác ngon miệng có thể cải thiện—tạo điều kiện ăn nhiều hơn và khôi phục khối cơ. Vì vậy, kế hoạch điều trị hiệu quả cần kết hợp dinh dưỡng, tối ưu thuốc điều trị và chương trình tập luyện phù hợp.
Những lưu ý dành cho người lớn tuổi và người có chế độ ăn đặc biệt
Người cao tuổi mắc COPD có nhu cầu protein cao hơn (mức 1,2–1,5 g/kg/ngày nếu suy dinh dưỡng), và mọi thay đổi về vitamin hay sản phẩm bổ sung cần được cá thể hóa. Để hiểu rõ các vi chất cần ưu tiên cho nhóm tuổi này, bạn có thể tham khảo hướng dẫn về Vi chất cần bổ sung cho người trên 60 do chuyên môn về dinh dưỡng người cao tuổi trình bày.
Ngoài ra, với người bệnh có chế độ ăn hạn chế như ăn chay, cần chú ý tới khoáng chất và cách hấp thu; một số tài liệu chuyên sâu về nguồn kẽm và phương pháp tăng hấp thu cho người ăn chay có thể hữu ích, ví dụ Nguồn kẽm cho người ăn chay.
Khi nào cần tìm tư vấn chuyên môn và lưu ý an toàn
Một số dấu hiệu cần đánh giá chuyên sâu bởi bác sĩ hoặc chuyên viên dinh dưỡng: sụt cân không giải thích được, BMI dưới 20 kg/m², mệt mỏi nhiều, hoặc tăng số lần nhập viện. Người nhà không nên tự ý mua sản phẩm bổ sung theo quảng cáo; mọi bổ sung năng lượng hoặc vitamin, đặc biệt khi đang dùng corticosteroid hoặc có bệnh lý kèm theo, cần có chỉ định chuyên môn.
Ngoài ra, khi người bệnh có tình trạng mất nước hoặc rối loạn đường tiêu hóa kèm sốt, cần lưu ý chế độ bù nước và thực phẩm dễ tiêu—trong những trường hợp phục hồi sau bệnh truyền nhiễm, hướng dẫn dinh dưỡng chuyên biệt hữu ích, tham khảo tài liệu Chế độ ăn phục hồi sau sốt xuất huyết để hiểu các nguyên tắc bù nước và lựa chọn thực phẩm dễ tiêu.
Điểm kết: những điều cần ghi nhớ
Dinh dưỡng là một phần không thể tách rời trong chăm sóc người COPD: mục tiêu là đảm bảo đủ năng lượng và protein, chia nhỏ bữa, ưu tiên thực phẩm dễ tiêu và giàu dinh dưỡng, uống đủ nước, tránh hút thuốc, và phối hợp với tối ưu điều trị phổi cùng tập luyện. Khi có suy dinh dưỡng hay nhu cầu bổ sung chuyên sâu, hãy để đội ngũ y tế đánh giá và hướng dẫn lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Người bệnh COPD nên tăng bao nhiêu protein mỗi ngày?
Mức khuyến nghị chung là 1–1,2 g/kg/ngày; với người cao tuổi suy dinh dưỡng hoặc bệnh mạn tính, có thể tăng lên 1,2–1,5 g/kg/ngày theo đánh giá chuyên môn.
2. Có phải uống nhiều nước trong bữa sẽ tốt hơn?
Không nên uống quá nhiều trong bữa vì có thể gây đầy bụng và khó thở; nên uống rải đều giữa các bữa. Lượng tham khảo: 35 ml/kg cho người 18–60 tuổi, 30 ml/kg cho người trên 60 tuổi, trừ khi có chỉ định hạn chế dịch.
3. Khi nào cần dùng sản phẩm dinh dưỡng đường miệng?
Nên xem xét khi BMI dưới 20 kg/m² hoặc người bệnh không thể đạt nhu cầu năng lượng qua ăn uống; lợi ích lâm sàng thường thấy khi bổ sung 300–900 kcal/ngày trong 2–3 tháng, nhưng phải có chỉ định từ chuyên môn.
Nếu bạn hoặc người nhà đang điều trị COPD và có lo ngại về cân nặng, hãy thảo luận với bác sĩ điều trị để được giới thiệu chuyên viên dinh dưỡng và lập kế hoạch cá thể.