Hợp tác y tế Việt Nam – Pháp: Thành tựu cụ thể và hướng đi tiếp theo
admin
06/09/2026 · 13 phút đọc
Hợp tác y tế Việt Nam – Pháp: Thành tựu cụ thể và hướng đi tiếp theo
Cuộc gặp giữa Thứ trưởng Bộ Y tế TS. Lê Đức Luận và Đại sứ Cộng hòa Pháp Olivier Brochet là một dấu mốc nhỏ nhưng phản ánh xu hướng: quan hệ y tế giữa Việt Nam và Pháp đang chuyển từ những chương trình truyền thống sang các dự án có tính ứng dụng cao, gắn với năng lực sản xuất và chuyển giao công nghệ.
Sự kiện diễn ra tại trụ sở Bộ Y tế sáng 27/8, với sự tham gia của đại diện nhiều đơn vị chuyên môn của Bộ như Cục Quản lý Dược; Cục Quản lý khám, chữa bệnh; Phòng bệnh; Khoa học, Công nghệ và Đào tạo; Vụ Hợp tác Quốc tế; Vụ Kế hoạch – Tài chính; cùng các viện và trường đại học y khoa. Thông qua buổi làm việc, hai bên rà soát kết quả hợp tác và bàn phương án triển khai các sáng kiến tiếp theo.

Thứ trưởng Bộ Y tế Lê Đức Luận phát biểu. Ảnh: Trần Minh
Từ nền tảng lịch sử tới kết quả mang tính thực tiễn
Quan hệ hợp tác y tế giữa hai nước không phải bước phát triển mới, mà được xây dựng trên nhiều nền tảng dài hơi. Kể từ khi hai bên ký Hiệp định hợp tác y tế năm 1993, chương trình đào tạo bác sĩ nội trú theo tiếng Pháp đã góp phần hình thành nguồn nhân lực chuyên môn: hơn 3.000 bác sĩ Việt Nam được đào tạo trong khuôn khổ chương trình này và nhiều người trong số họ đang giữ vai trò quan trọng trong hệ thống y tế.
Mạng lưới Viện Pasteur tại Việt Nam (TP. HCM, Nha Trang, Hà Nội) cùng sự phối hợp với Viện Pasteur Paris tiếp tục là trụ cột hợp tác trong các lĩnh vực dịch tễ học, y tế dự phòng và y học nhiệt đới. Những cơ chế hợp tác này đã tạo tiền đề cho các dự án khoa học và can thiệp công cộng sau đó.

Quang cảnh buổi tiếp và làm việc. Ảnh: Trần Minh
Những kết quả cụ thể được nêu trong buổi làm việc
Tại cuộc trao đổi, Bộ Y tế thông báo đã phê duyệt ba dự án thuộc khuôn khổ ECOMORE III do Viện Pasteur Paris viện trợ, thực hiện tại Viện Pasteur Nha Trang, Viện Pasteur TP. HCM và Viện Vệ sinh dịch tễ Trung ương. Việc này thể hiện ưu tiên của cả hai bên vào nghiên cứu và củng cố năng lực giám sát dịch tễ.
Một bước tiến khác mang tính chiến lược là thông tin về lộ trình hợp tác công – tư trong sản xuất vắc xin: VNVC cùng Sanofi công bố kế hoạch phối hợp sản xuất các vắc xin công nghệ cao tại Việt Nam, với dự kiến những lô vắc xin thế hệ mới đầu tiên sẽ được sản xuất tại Việt Nam từ năm 2028. Những nội dung này cho thấy mối quan hệ đã mở rộng sang lĩnh vực sản xuất sinh học và chuyển giao công nghệ.

Ngài Đại sứ Pháp Olivier Brochet phát biểu. Ảnh: Trần Minh
Vai trò của hợp tác đào tạo và trao đổi chuyên môn
Đào tạo nguồn nhân lực là một trong những trụ cột bền vững của hợp tác song phương. Những chương trình đào tạo, chuyên gia trao đổi và hỗ trợ trang thiết bị đã góp phần nâng cao năng lực chuyên môn cho nhiều cơ sở y tế Việt Nam. Hai bên nhấn mạnh cần tiếp tục duy trì và phát triển mảng này song song với các sáng kiến về sản xuất và nghiên cứu.
Ngoài ra, hợp tác y tế cũng gắn với nỗ lực hoàn thiện khung pháp lý, chính sách để ứng phó với các thách thức mới về an toàn sức khỏe cộng đồng, kiểm soát sản phẩm công nghệ y tế và bảo vệ nhóm dễ tổn thương.
Trong bối cảnh chính sách liên quan tới kiểm soát sản phẩm như thuốc lá điện tử có ảnh hưởng tới sức khỏe cộng đồng, độc giả có thể xem thêm phân tích về cơ chế xử lý và chế tài liên quan tại Xử phạt thuốc lá điện tử sau lệnh cấm, một nội dung liên quan đến khía cạnh quản lý y tế công cộng.
Góc nhìn ngoại giao: tính liên tục và chuyển giao trách nhiệm
Ngài Đại sứ Olivier Brochet, trong bài phát biểu của mình, bày tỏ cảm kích trước sự đón tiếp và hợp tác trong suốt nhiệm kỳ công tác tại Việt Nam. Đại sứ nhấn mạnh mối quan hệ nhân văn giữa hai nước là nền tảng để mở rộng hợp tác sang những lĩnh vực mới, đồng thời cho biết dự thảo văn bản hợp tác y tế mới đã được hoàn thiện trên cơ sở phối hợp giữa Đại sứ quán Pháp và Bộ Y tế Việt Nam.
Hai bên thống nhất khung dự kiến triển khai nghi thức ký kết hợp tác song phương và đều tin tưởng các chương trình cụ thể hóa thỏa thuận sẽ sớm được xúc tiến. Trong bối cảnh đó, việc các quan chức ngoại giao chuyển giao nhiệm kỳ cũng được nhìn nhận như một quá trình đảm bảo tính liên tục cho các dự án đã khởi động.

Thứ trưởng Bộ Y tế Lê Đức Luận và Ngài Đại sứ Pháp Olivier Brochet. Ảnh: Trần Minh
Ý nghĩa đối với chiến lược năng lực tự chủ vắc xin
Những thông tin được nêu tại buổi làm việc cho thấy một hướng tiếp cận thực dụng: kết hợp đào tạo, nghiên cứu và đầu tư sản xuất để xây dựng năng lực nội địa cho hệ thống y tế. Việc hợp tác với các nhà sản xuất quốc tế nhằm chuyển giao công nghệ vắc xin được coi là bước góp phần tăng cường tự chủ y tế, một mục tiêu mà các nhà quản lý y tế ngày càng ưu tiên.
Với những dự án viện trợ nghiên cứu và lộ trình sản xuất vắc xin công nghệ cao, Việt Nam đang có cơ hội củng cố khả năng chủ động trong nguồn cung vắc xin, đồng thời tạo điều kiện cho phát triển các sản phẩm y sinh trong nước.
Trong cuộc làm việc, Thứ trưởng Lê Đức Luận cũng bày tỏ trân trọng đối với sự hỗ trợ của Chính phủ và nhân dân Pháp, nhất là trong giai đoạn phòng, chống đại dịch COVID-19 khi Việt Nam nhận được nhiều lô vắc xin và trang thiết bị y tế từ phía Pháp.

Thứ trưởng Bộ Y tế Lê Đức Luận, Ngài Đại sứ Pháp Olivier Brochet và các đại biểu. Ảnh: Trần Minh
Tiếp cận điều trị và gánh nặng chi phí: một số điểm cần theo dõi
Một khía cạnh quan trọng khi mở rộng hợp tác y tế là khả năng giảm chi phí cho người bệnh thông qua chính sách và bảo hiểm. Những cuộc thảo luận về chính sách y tế trong nước, ví dụ về việc mở rộng phạm vi hỗ trợ BHYT cho những dịch vụ có chi phí cao, đang được quan tâm. Độc giả quan tâm đến các đề xuất cụ thể cho việc đưa hỗ trợ BHYT vào chẩn đoán và điều trị hiếm muộn có thể tham khảo phân tích tại BHYT hỗ trợ hiếm muộn, một nội dung phân tích lộ trình hỗ trợ tài chính cho người bệnh.
Việc cân nhắc mở rộng BHYT hay các cơ chế trợ giá khác sẽ là yếu tố quyết định mức độ tiếp cận của dân số đối với các dịch vụ mới được triển khai trong nước.
Kết: Những điều nên ghi nhớ
Buổi làm việc giữa Bộ Y tế và Đại sứ Pháp thể hiện một thực tế: hợp tác y tế song phương đã đi qua giai đoạn hỗ trợ tình huống và đang chuyển sang hợp tác chiến lược mang tính hệ thống—từ đào tạo, nghiên cứu đến sản xuất. Việc phê duyệt các dự án ECOMORE III và lộ trình sản xuất vắc xin tại Việt Nam là những bằng chứng rõ ràng cho hướng đi này.
Để những kế hoạch trở thành hiện thực, cần sự phối hợp liên ngành, minh bạch trong triển khai và cam kết lâu dài từ cả hai phía. Những người quan tâm đến bước phát triển cơ sở y tế và các sáng kiến tương tự cũng có thể theo dõi các mô hình phát triển cơ sở điều trị tiêu biểu trong nước như Bệnh viện ĐKKV Thủ Đức phát triển để hình dung các lộ trình mở rộng cơ sở hạ tầng và chuyên khoa.
Cuối cùng, ngoại giao y tế không chỉ là trao đổi văn bản hay ký kết; đó là quá trình xây dựng năng lực dài hạn để bảo đảm an toàn sức khỏe cộng đồng, giảm phụ thuộc bên ngoài và đáp ứng nhu cầu chăm sóc cho người dân.
Bộ trưởng Đào Hồng Lan: Phát triển vắc xin thế hệ mới là bước đi chiến lược để nâng cao năng lực tự chủ y tế quốc gia
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán, thăm khám và điều trị y khoa chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.