Hoàn thiện khung pháp lý để kiểm soát thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng
admin
07/09/2026 · 15 phút đọc
Việc các sản phẩm thuốc lá mới — điển hình là thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng — xuất hiện rộng rãi trong đời sống đã đặt ra bài toán pháp lý cấp bách: luật hiện hành cần bắt kịp thực tế để ngăn rủi ro sức khỏe và lỗ hổng quản lý. Sau hơn một thập kỷ thực thi Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá, những thành tựu ban đầu rõ rệt nhưng mặt khác cũng xuất hiện các vấn đề mới phát sinh, đặc biệt liên quan đến sản phẩm và linh kiện không nằm trong quy định hiện hành.

Hình ảnh thuốc lá điện tử được sản xuất ‘trá hình’ như hộp sữa. Ảnh tư liệu SKĐS
Diễn biến thực tiễn và kết quả bước đầu
Kể từ khi Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá được triển khai, một số chỉ số quan trọng ghi nhận xu hướng tích cực: tỷ lệ hút thuốc lá điếu ở nam giới trưởng thành giảm dần, phơi nhiễm khói thuốc thụ động ở gia đình, nơi công cộng và nơi làm việc cũng có xu hướng hạ. Những thay đổi này phản ánh hiệu quả của các chính sách phòng chống lạm dụng thuốc lá truyền thống.
Tuy nhiên, khi mặt bằng sản phẩm thay đổi với sự xuất hiện của thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng, các cơ quan chức năng đã phải cập nhật biện pháp quản lý. Một trong những bước đi quan trọng là Nghị quyết số 173/2024/QH15, quyết định cấm sản xuất, kinh doanh, nhập khẩu, chứa chấp, vận chuyển và sử dụng các loại sản phẩm này từ năm 2025 và bổ sung nhóm sản phẩm liên quan vào danh mục ngành nghề cấm theo Luật Đầu tư. Sau lệnh cấm, việc quảng cáo và bán công khai các sản phẩm mới này đã giảm rõ rệt nhờ tăng cường thanh tra, kiểm tra.
Bằng chứng về rủi ro và tải trọng hệ thống y tế
Số liệu từ Trung tâm Chống độc, Bệnh viện Bạch Mai cho thấy trước khi lệnh cấm có hiệu lực, trung tâm tiếp nhận tổng cộng 120 trường hợp cấp cứu liên quan đến thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng trong 22 tháng — tương đương khoảng 5–6 ca mỗi tháng — và một số bệnh nhân gặp tổn thương não nghiêm trọng. Sau khi Nghị quyết được ban hành, con số này giảm xuống còn khoảng 1–2 trường hợp mỗi tháng, gợi ý tác động thực tế của biện pháp quản lý.
Về khía cạnh điều tra, Bộ Công an báo cáo rằng từ năm 2020 đến quý I/2024 lực lượng chức năng phát hiện 728 vụ với 883 đối tượng liên quan đến thuốc lá điện tử và sản phẩm nung nóng; trong số này có 162 vụ bị khởi tố về tội phạm ma túy (299 đối tượng), và 2 vụ bị khởi tố về buôn lậu (2 đối tượng). Phạm vi còn lại chủ yếu bị xử phạt hành chính do kinh doanh hàng hóa không có nguồn gốc. Sau khi Nghị quyết đi vào thực tế, trong 10 tháng đầu năm 2025 chỉ phát hiện 5 vụ liên quan, trong đó có 2 vụ bị khởi tố với 17 bị can về hành vi sản xuất, buôn bán hàng cấm.
Lỗ hổng pháp lý đang tồn tại
Dù lệnh cấm toàn diện đã đem lại hiệu quả bước đầu, thực tế triển khai cho thấy nhiều khoảng trống cần xử lý:
- Luật PCTHTL chưa định nghĩa rõ ràng các khái niệm như “thuốc lá điện tử” và “thuốc lá nung nóng”; điều này gây khó khăn trong xác định phạm vi điều chỉnh.
- Các lực lượng chức năng phát hiện nhiều linh kiện, bộ phận rời, thiết bị điện tử và dung dịch, tinh dầu dùng để lắp ráp sản phẩm; việc phân loại sản phẩm nào thuộc đối tượng cấm chưa thống nhất, dẫn tới khả năng lợi dụng hình thức khác để tiếp tục kinh doanh.
- Thuốc lá điện tử chứa nhiều hương liệu và hóa chất, có thể bị lợi dụng để pha trộn chất gây nghiện khác hoặc tăng hàm lượng nicotine, khiến nguy cơ ngộ độc và lạm dụng khó kiểm soát.
Những nhóm dễ tổn thương và biểu hiện lâm sàng
Trong các trường hợp ngộ độc đã ghi nhận, phần lớn nạn nhân là thanh thiếu niên, bao gồm cả nữ giới, cho thấy xu hướng tiếp cận sản phẩm mới ở nhóm trẻ. Một số ca biến chứng nặng, ví dụ tổn thương não, khiến vấn đề không chỉ là vi phạm hành chính mà đã trở thành thách thức y tế nghiêm trọng.
Hướng sửa đổi pháp luật cần thiết dựa trên thực tế
Dữ kiện thực tế chỉ ra các hướng can thiệp pháp lý cụ thể để hoàn thiện quản lý:
- Định nghĩa thống nhất: Luật cần bổ sung khái niệm rõ ràng cho “thuốc lá điện tử”, “thuốc lá nung nóng” và các loại thuốc lá mới để tránh tranh chấp pháp lý khi xác định đối tượng bị cấm.
- Mở rộng phạm vi cấm: Ngoài sản phẩm hoàn chỉnh, cần làm rõ việc cấm sản xuất, kinh doanh, tàng trữ, vận chuyển, xuất khẩu, nhập khẩu, quá cảnh, tạm nhập, tái xuất, chuyển khẩu, chứa chấp và sử dụng các sản phẩm có chứa nicotine, trừ trường hợp cơ quan có thẩm quyền cho phép sử dụng cho mục đích cai nghiện, nghiên cứu khoa học hoặc mục đích hợp pháp khác.
- Quy định về linh kiện và dung dịch: Nên xây dựng danh mục linh kiện, cụm linh kiện, thiết bị và dung dịch bị cấm theo hướng dẫn của Chính phủ, tương thích với Luật Đầu tư và văn bản liên quan, nhằm ngăn kẽ hở cho việc lắp ráp trái phép.
- Áp dụng biện pháp hành chính — hình sự phù hợp: Sự phân loại hành vi vi phạm (từ xử phạt hành chính đến khởi tố hình sự) cần rõ ràng để tạo tính răn đe và thuận lợi cho xử lý vụ việc.
Khi thiết kế ngoại lệ (ví dụ sản phẩm chứa nicotine dùng cho cai nghiện), cần quy định chặt chẽ điều kiện phê duyệt và hệ thống kiểm soát phát hành để tránh bị lợi dụng làm kênh nhập khẩu sản phẩm có nguy cơ.
Vấn đề hoàn thiện khung pháp lý này cũng liên quan đến tiến độ hoàn thiện các văn bản pháp luật khác: việc đồng bộ giữa các bộ, ngành là cần thiết để đảm bảo hiệu quả thi hành. Trong bối cảnh đó, thông tin về yêu cầu hoàn thiện các dự án luật trước phiên họp chuyên đề cho thấy áp lực hoạch định chính sách cần được tăng tốc; chi tiết về yêu cầu này được nêu rõ trong tài liệu hoàn thiện 14 dự án luật.
Thách thức quản lý kỹ thuật và giám định
Quản lý sản phẩm điện tử, dung dịch và linh kiện đòi hỏi năng lực chuyên môn: xác định thành phần hóa học, phân tích nguy cơ pha trộn chất gây nghiện, giám định nguồn gốc linh kiện. Việc thu giữ nhiều bộ phận rời đặt ra câu hỏi pháp lý về cách liệt kê cụ thể trong danh mục cấm — nếu không rõ ràng, các đối tượng có thể điều chỉnh thiết kế để né quy định.
Vì vậy, khung pháp luật cần đi kèm quy định kỹ thuật về các nhóm linh kiện, tiêu chí nhận diện thiết bị dùng để sản xuất thuốc lá điện tử/thuốc lá nung nóng, cũng như quy trình xử lý mẫu và phối hợp giữa cơ quan y tế, công an và hải quan.
Vì sao cần cân nhắc cả khía cạnh y tế trong quy định ngoại lệ
Một trong các vấn đề được đề cập là ngoại lệ dành cho sản phẩm nicotine phục vụ cai nghiện hoặc nghiên cứu. Với những trường hợp này, điều quan trọng là thiết lập tiêu chí phê duyệt, cấp phép và kiểm tra để đảm bảo chỉ những sản phẩm thực sự phục vụ mục đích y tế mới được lưu hành. Thông tin sâu hơn về tầm quan trọng của việc sử dụng thuốc theo lịch trình y tế có thể tham khảo trong bài viết Tại sao uống thuốc đúng giờ, nhằm nhấn mạnh tính cần thiết của quản lý chặt chẽ với các sản phẩm có hoạt chất.
Tiếp cận toàn diện: từ phòng ngừa đến xử lý vi phạm
Hoàn thiện pháp luật chỉ là một mắt xích. Để giảm tiếp cận và sử dụng, cần kết hợp nhiều biện pháp:
- Tăng cường truyền thông phòng ngừa, đặc biệt hướng tới thanh thiếu niên.
- Nâng cao năng lực giám định và phối hợp liên ngành giữa y tế, công an, hải quan và cơ quan quản lý thị trường.
- Ban hành hướng dẫn kỹ thuật về danh mục linh kiện, tiêu chí nhận diện sản phẩm, cùng với chế tài đủ mạnh để răn đe.
- Đảm bảo hệ thống theo dõi cấp cứu và báo cáo các vụ ngộ độc liên quan đến sản phẩm mới để đưa ra chính sách ứng phó kịp thời.
Trong việc xây dựng hành lang pháp lý rộng hơn cho lĩnh vực y tế và các dịch vụ chuyên sâu tại tuyến tỉnh, cũng có những ví dụ về chuyển giao kỹ thuật và phát triển năng lực cho cơ sở y tế địa phương; một trong số các trường hợp này được mô tả chi tiết tại Ghép thận ở Quảng Ninh, giúp hình dung rõ hơn lộ trình nâng cấp năng lực y tế tuyến tỉnh song song với chính sách quản lý sức khỏe cộng đồng.
Kết luận: những điểm cần nhớ
Thực tiễn cho thấy lệnh cấm thuốc lá điện tử và thuốc lá nung nóng đã mang lại hiệu quả bước đầu, giảm cả số ca cấp cứu lẫn mức độ bày bán công khai. Tuy nhiên, để tránh khoảng trống pháp lý và ngăn nguy cơ chuyển đổi hình thức kinh doanh trái phép, cần sửa đổi Luật PCTHTL theo hướng:
- Định nghĩa rõ ràng các loại sản phẩm mới;
- Mở rộng phạm vi cấm đến linh kiện và dung dịch theo danh mục chi tiết;
- Thiết lập ngoại lệ hạn chế cho mục đích y tế, đi kèm quy trình phê duyệt nghiêm ngặt;
- Tăng cường năng lực kỹ thuật cho cơ quan giám định và phối hợp liên ngành.
Chỉ khi pháp luật đồng bộ với năng lực thực thi thì các biện pháp phòng chống mới đủ khả năng bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đặc biệt trẻ em và thanh thiếu niên — những nhóm dễ bị tổn thương trước xu hướng sử dụng các sản phẩm thuốc lá mới.
Các bệnh liên quan đến sử dụng thuốc lá tiêu tốn quỹ BHYT hàng nghìn tỷ đồng mỗi năm
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán, thăm khám và điều trị y khoa chuyên nghiệp. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia y tế trước khi áp dụng.